Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

骨軟化症

chứng nhuyễn xương; nhuyễn xương

Gợi ý

Xem thêm

膝蓋軟骨軟化症

bệnh chondromalacia patellae

軟骨石灰化症

bệnh lắng đọng tinh thể canxi pyrophosphate dihydrat

軟化症

chứng nhuyễn hóa

骨軟骨腫症

bệnh u xương-sụn

軟骨腫症

u sụn

Chi tiết từ

骨軟化症

「こつなんかしょう ほねなんかしょう」
danh từ
chứng nhuyễn xương
nhuyễn xương (osteomalacia)
chứng nhuyễn xương
nhuyễn xương (osteomalacia)
Mazii Dict