Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

高山

núi cao

Gợi ý

Xem thêm

高山帯

vùng núi cao

高山族

dân tộc cao sơn

高山蝶

bươm bướm ở núi cao

高山病

bệnh sinh ra khi ở vùng núi cao; bệnh sợ vùng núi cao; bệnh sợ vùng núi cao; say núi cấp tính; say độ cao; bệnh sợ độ cao

高山植物

thực vật trên núi cao

Chi tiết từ

高山

「こうざん たかやま」
danh từ
Núi cao.
Núi cao.
Mazii Dict
Ví dụ:
こうざん高山kouzan でde はhaくうき空気kuuki がgaきはく希薄kihaku にni なna るru 。.
Không khí hiếm có trên núi cao.
たかやましょくぶつ高山植物takayamashokubutsu がga いi っせsse いi にniかいか開花kaika すsu るru
cây trên núi cao đồng loạt nở hoa