Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

度

ĐỘ, ĐẠC

高

CAO

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N4

Hán tự:

度

Hán Việt:

ĐỘ, ĐẠC

Kun:

たび -た.い

On:

ド ト タク

Số nét:

9

Nghĩa:

1. (ド・ト) mức độ; chừng mực VD: 限度 (giới hạn), 程度 (mức độ) 2. (ド・ト) vạch chia; đơn vị đo VD: 濃度 (nồng độ), 角度 (góc độ) 3. (ド・ト) khuôn phép; quy tắc; quy định VD: 制度 (chế độ), 法度 (luật lệ) 4. (ド・ト) thước đo; tiêu chuẩn chiều dài VD: 度量衡 (đo lường) 5. (ド・ト) số lần; tần suất VD: 度数 (số lần), 頻度 (tần suất) 6. (ド・ト) nhân cách; dáng vẻ; khí chất VD: 度量 (độ lượng), 態度 (thái độ) 7. (ド・ト) băng qua; vượt qua 8. (ド・ト) cứu độ; dẫn dắt đến giác ngộ (Phật giáo) VD: 済度 (cứu độ), 得度 (đi tu) 9. (タク) đo lường; suy đoán; ước tính VD: 忖度 (đoán ý)
Ví dụ:

度 [ たび]

lần; độ

度 [ ど]

lần

度々 [ たびたび]

thường xuyên; lặp đi lặp lại; nhiều lần

一度 [ いちど]

khi nào đó; lần nào đó

丁度 [ ちょうど]

vừa đúng; vừa chuẩn

二度 [ にど]

2 lần; 2 độ

今度 [ こんど]

độ này

伸度 [しんたび]

tính co giãn

低度 [ ていど]

bậc thấp

何度 [ なんど]

bao nhiêu lần; mấy lần

傾度

inclining

先度 [せんど]

gần đây