Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

高捲き

việc đi đường vòng; việc đi vòng

Gợi ý

Xem thêm

書き捲る

viết tùy thích

吹き捲る

thổi mạnh; khoác lác

吹き捲くる

thổi mạnh; thổi dữ dội

捲き揚げる

cuộn lại; nâng lên như cơn lốc; sợ hãi lừa dối; ăn cắp; cuộn đến cuối cùng

捲る

lật lên; bóc

Chi tiết từ

高捲き

「たかまき」
danh từ, động từ suru
việc đi đường vòng; việc đi vòng (để tránh đi đường khó, nguy hiểm)
Mazii Dict
Ví dụ:
きゅう急kyuu なnaがけ崖gake をwoさ避sa けke るru たta めme にni 、,たかま高捲takama きki をwo しshi てteあんぜん安全anzen なnaみち道michi をwoえら選era びbi まma すsu 。.
Để tránh vách đá dốc, tôi sẽ đi vòng và chọn một con đường an toàn.