Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

高校

trường cấp 3; trường trung học

Gợi ý

Xem thêm

高校生

học sinh cấp ba; học sinh trung học

某高校

một trường học cao nhất định

高校時代

thời trung học phổ thông; thời cấp 3

高校野球

bóng chày trường học cao

高校進学

việc học lên cấp 3

Chi tiết từ

高校

「こうこう」
danh từ
trường cấp 3; trường trung học.
Mazii Dict
Ví dụ:
こうこう高校koukou のnoえいご英語eigo のnoぶんぽう文法bunpou のnoきょうかしょ教科書kyoukasho
Giáo trình về ngữ pháp tiếng Anh cho trường trung học
高校になってからは、クロスカントリースキー、ノルディック複合競技の大阪大会および近畿大会で幾度となく優勝。
Ở trường trung học, tôi đã giành chức vô địch Osaka và Kinki ở giải việt dãtrượt tuyết và trượt tuyết kết hợp Bắc Âu trong vô số dịp.
こうこう高校koukou のno こko ろro はhaはし走hashi ったtta もmo のno でde すsu 。.
Tôi đã từng chạy ở trường trung học.