Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

高歯

guốc gỗ cao gót; guốc cao; guốc geta đế cao

Gợi ý

Xem thêm

歯内歯

răng trong răng

高齢者歯科医療

chăm sóc răng miệng cho người cao tuổi

歯科高速切削法

kỹ thuật cắt tốc độ cao nha khoa

歯

răng

斜歯歯車

bánh răng xoắn

Chi tiết từ

高歯

「たかば こうは」
danh từ
guốc gỗ cao gót
guốc cao; guốc geta đế cao
Mazii Dict
Ví dụ:
こうは高歯kouha のnoげた下駄geta をwoは履ha いi てteある歩aru くku 。.
Đi bộ trên đôi guốc Geta có đế cao.