Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

高級

cao cấp

Gợi ý

Xem thêm

高級車

ô tô cao cấp; ô tô xịn; xe xịn

高級品

sản phẩm cao cấp; hàng xịn; đồ xịn; hàng cao cấp

高級レストラン

nhà hàng cao cấp

高級アルコール

cồn cao cấp

最高級

thứ bậc cao nhất; chụp lên lớp

Chi tiết từ

高級

「こうきゅう」
tính từ đuôi na, danh từ, tính từ đuôi no
cao cấp
Mazii Dict
Ví dụ:
こうきゅう高級koukyuu なnaざっし雑誌zasshi
tạp chí có chất lượng
こうきゅう高級koukyuu しゃsha
xe cao cấp
しょとう初冬shotou にni はhaさいこうきゅう最高級saikoukyuu のnoけ毛皮ke がgaわがと取wagato れre るru 。.
Những đồ lông thú cao cấp nhất luôn được lấy vào đầu mùa đông.