Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

高齢社会

những người trên 65 tuổi chiếm 14% dân số của quốc gia sẽ đk gọi là 高齢社会

Gợi ý

Xem thêm

高齢化社会

già hóa dân số

超高齢化社会

xã hội lão hóa

高齢

tuổi cao; cao tuổi; lớn tuổi

高年齢

cao tuổi

中高齢

trung niên và cao niên

Chi tiết từ

高齢社会

「こうれいしゃかい」
danh từ
Những người trên 65 tuổi chiếm 14% dân số của quốc gia sẽ đk gọi là 高齢社会
Mazii Dict