Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Chi tiết từ

髱

[つと]
「たぼ(髱)」に同じ。
「髪は中剃するも有, ~して若衆のごとく仕立ける/浮世草子・一代女 1」

髱

[たぼ]
(1)日本髪で, 後方に張り出た部分。 たぼがみ。 たぶ。 つと。
(2)若い婦人。
「いい~でもあつたら, 此むすこをだしぬくめえよ/滑稽本・膝栗毛(初)」
(3)酌婦。
「~が無いと酒が飲めねえよ/歌舞伎・桜姫東文章」

髱

[たぶ]
「たぼ(髱){(1)}」に同じ。