Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Chi tiết từ

鬟

[みずら]
〔「みみつら(耳鬘)」の転といわれる〕
上代の男子の髪の結い方の一。 頭頂で左右に分け, それぞれ耳のわきで輪をつくって束ねた結い方。 びずら。 びんずら。

Từ liên quan

飛来寺 (清遠市)

「 天開清遠峡、地轉凝碧湾。 我行無遲速、攝衣歩孱顔。 山僧本幽独、乞食況未還。 雲堆水自春、松門風為関。 石泉解娯客、琴築鳴空山。 佳人剣翁孫、遊戲暫人間。 忽憶嘯雲侶、賦詩留玉環。 林空不可見、霧雨霾髻鬟。 」