Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

鬱金

cây nghệ; củ nghệ

Gợi ý

Xem thêm

鬱金色

màu vàng; màu vàng nghệ

鬱金香

tulip

葛鬱金

mì tinh hay dong củ; dong đao; dong ta; củ trút; bình tinh; hoàng tinh; huỳnh tinh; bột hoàng tinh; bột dong

鬱鬱

cảnh tối tăm; cảnh u ám; cảnh ảm đạm; vẻ buồn rầu; sự u sầu; sự u sầu; sự sầu muộn; u sầu; sầu muộn; chủ nghĩa bi quan; tính bi quan; tính yếm thế

鬱

trầm cảm

Chi tiết từ

鬱金

「うこん」
danh từ
cây nghệ, củ nghệ
Mazii Dict