Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Chi tiết từ

鬲

[れき]
中国古代の器。 三本の中空の足をもつ煮炊きに用いた器。 殷(イン)周時代の青銅製の祭器が知られる。

Từ liên quan

鬲部

用字字形表はこれを「鬲」のようにソの字の形とする。 日本:かなえ・れき 韓国:다리굽은솥력부(dari gubeun sot ryeok bu、足が曲がった釜の鬲部) 英米:Radical cauldron 鬲 中古音 広韻 - 郎撃切、錫韻、入声 詩韻 - 錫韻、入声 三十六字母 - 来母 現代音