Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

魚

cá

Gợi ý

Xem thêm

魚人

người cá

魚形

hình con cá

魚師

ngư dân

魚種

loài cá

魚民

ngư dân

Chi tiết từ

魚

「さかな な うお ぎょ とと」
danh từ
cá.
cá.
cá.
cá.
cá.
Mazii Dict
Ví dụ:
さかな魚sakana はha まma だdaい生i きki てte いi るru のno 。.
Con cá này còn sống không?
さかな魚sakana のnoうきぶくろ浮袋ukibukuro をwoにつ煮詰nitsu めme てte にni かka わwa をwoつく作tsuku るru
nấu bong bóng cá thành cao
さかな魚sakana はhaれいけつどうぶつ冷血動物reiketsudoubutsu でde あa るru 。.
Cá là loài động vật máu lạnh.