Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Chi tiết từ

鮏

[さけ]
(1)サケ目サケ科の海魚の総称。 一般に, サケ(シロザケ)・ギンザケ・ベニザケ・サクラマス・カラフトマス・マスノスケなどをいう。
(2){(1)}の一種。 全長1メートルに及ぶ。 体形は比較的細めで, やや側扁する。 体色は普通, 背面が藍灰色, 腹面は銀白色。 産卵期になると雄の上あごは曲がり, 体側に黒・黄・桃色の混じった雲状斑を生ずる。 産卵は川の上流で行われる。 重要な食用魚で, 卵巣も筋子(スジコ)・イクラとして食用。 北洋に広く分布。 シロザケ。 アキアジ。 トキシラズ。 シャケ。 ﹝季﹞秋。