Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

鮫

cá đao; cá mập

Gợi ý

Xem thêm

鮫皮

da cá mập

鮫鞘

bao kiếm da cá mập

鮫肌

da khô sần sùi

鮫膚

da cá mập

花鮫

carcharhinus brevipinna

Chi tiết từ

鮫

「さめ」
cá đao
cá mập
Mazii Dict
Ví dụ:
およ泳oyo いi でde いi てteさめ鮫same をwoみ見mi たta とto きki はha 、,し死shi ぬnu ほho どdoこわ恐kowa かka ったtta
Tôi sợ gần chết khi trông thấy một con cá mập đang bơi
さめ鮫same にniおそ襲oso わwa れre るruきけん危険kiken
Sự nguy hiểm khi bị cá mập tấn công .