Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

鮭

cá hồi

Gợi ý

Xem thêm

鮭漁

sự câu cá hồi

生鮭

cá hồi tươi

白鮭

cá hồi chó

銀鮭

cá hồi coho

江鮭

cá hồi biwa

Chi tiết từ

鮭

「しゃけ さけ じゃけ」
danh từ
cá hồi.
cá hồi.
Mazii Dict
Ví dụ:
さけ鮭sake をwo 33き切ki れreくだ下kuda さsa いi 。.
Cho tôi ba miếng cá hồi.
さけ鮭sake はhaかわ川kawa をwo さsa かka のno ぼbo ってtteすな砂suna にniさんらん産卵sanran すsu るru 。.
Cá hồi đi lên sông và đẻ trứng trên cát.