Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

鮮やか

rực rỡ; chói lọi; sự rực rỡ; sự chói lọi; nổi bật

Gợi ý

Xem thêm

色鮮やか

sống động; màu sắc; rực rỡ

鮮やかな飛行振り

lái máy bay điêu luyện

朝鮮

cao ly; đại hàn; triều tiên

新鮮

tươi; mới

鮮明

rõ ràng; sự rõ ràng

Chi tiết từ

鮮やか

「あざやか」
tính từ đuôi na
rực rỡ; chói lọi
sự rực rỡ; sự chói lọi; nổi bật
Mazii Dict
Ví dụ:
がぞう画像gazou はhaあざ鮮aza やya かka だda
bức tranh này màu sắc rực rỡ quá nhỉ
 そso れre らra のno スsu ケke ー- トto ボbo ー- ドdo はha むmu ちゃcha くku ちゃchaしょくあざ色鮮shokuaza やya かka なna デde ザza イi ンn をwoとくしょく特色tokushoku とto しshi たta
Những chiếc giày trượt ba tanh này thể hiện một thiết kế chuyên biệt mang màu sắc rực rỡ