Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Chi tiết từ

鮲

[こち]
(1)カサゴ目コチ科の海魚の総称。 日本近海にはコチ・メゴチなど約一五種がいる。
(2){(1)}の一種。 全長60センチメートルに及ぶ。 体形は上下に平たく, 頭は大きく, 尾の方は細い。 体色は黄褐色で, 多数の小斑点が散在する。 沿岸の砂底にすむ。 食用となり, 夏, 特に美味。 本州中部以南からインド洋にかけて分布。 ﹝季﹞夏。