Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

鯨

cá voi

Gợi ý

Xem thêm

鯨肉

thịt cá voi

鯨類

bộ cá voi

鯨帯

obi hai mặt có màu và họa tiết khác nhau

鯨座

chòm sao kình ngư

鯨汁

súp cá voi

Chi tiết từ

鯨

「くじら いさ いさな」
danh từ
cá voi
cá voi
cá voi
Mazii Dict
Ví dụ:
くじら鯨kujira のnoせ背se のno よyo うu なna
giống như lưng cá voi
くじら鯨kujira がgaすいめん水面suimen にniおど躍odo りriで出de るru こko とto
cá voi nổi trên mặt nước
 しshi ろro なna がga すsuくじら鯨kujira
cá voi xanh .