Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

鰐口

rộng kêu la; cá sấu mỹ; cái chiêng miếu

Gợi ý

Xem thêm

アフリカ口長鰐

cá sấu mũi hẹp

鰐

cá sấu; sấu

くちばかり 口ばかり くちばっかり

chỉ nói suông<br>

穿口ふたるい

lớp hyperotreti

内鰐

có chân vòng kiềng; có ngón chân quặp vào

Chi tiết từ

鰐口

「わにぐち」
danh từ, tính từ đuôi no
rộng kêu la; cá sấu mỹ; cái chiêng miếu
Mazii Dict