Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

鰥寡

người cô quả; bà góa; phụ nữ góa chồng; đàn ông góa vợ; người góa vợ; người góa chồng

Gợi ý

Xem thêm

鰥寡孤独

với không ai ở trên người mà tới phụ thuộc; nói ra cảnh cô đơn

鰥

người goá vợ

男鰥

người goá vợ

鰥夫

người góa vợ

寡

goá phụ

Chi tiết từ

鰥寡

「かんか」
danh từ
người cô quả; bà góa; phụ nữ góa chồng; đàn ông góa vợ; người góa vợ; người góa chồng
Mazii Dict
Ví dụ:
鰥寡 鰥寡鰥寡  ((おとこ男otoko やya もmo めme )) がga だda らra しshi なna いi のno はha よyo くkuい言i わwa れre てte いi るru こko とto だda
Người ta thường nói những người góa vợ sống rất bừa bãi, không gọn gàng
 そso のno鰥寡鰥寡鰥寡 はhaさいこん再婚saikon しshi たta いi とtoおも思omo ってtte いi なna いi
bà góa đó không muốn đi bước nữa (tái hôn) .