Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

鴻

ngỗng đậu; chim lớn; thiên nga; ngỗng trời; to lớn; vĩ đại; bao la; bát ngát

Gợi ý

Xem thêm

鴻業

thành tích vẻ vang

鴻基

nền tảng của một dự án lớn; nền tảng của một doanh nghiệp lớn

燕雀鴻鵠

chim én chim hạc

Chi tiết từ

鴻

「ひしくい おおとり」
danh từ
ngỗng đậu (Anser fabalis)
chim lớn; thiên nga; ngỗng trời
to lớn; vĩ đại; bao la; bát ngát
Mazii Dict
Ví dụ:
おおとり鴻ootori がgaそら空sora をwoたか高taka くkuと飛to んn でde いi るru 。.
Con chim lớn đang bay cao trên bầu trời.
おおとり鴻ootori のnoこころざし志kokorozashi をwoも持mo つtsu 。.
Mang trong mình chí lớn vĩ đại.