Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

鵞口瘡

bệnh tưa miệng; bệnh nấm candida

Gợi ý

Xem thêm

鵞口瘡菌

nấm miệng

鵝口瘡

bệnh tưa miệng

鵞鳥

ngỗng

鵞ペン

bút lông ngỗng

鵞眼

mắt ngỗng

Chi tiết từ

鵞口瘡

「がこうそう」
danh từ
bệnh tưa miệng; bệnh nấm Candida
Mazii Dict
Ví dụ:
がこうそう鵞口瘡gakousou はha 、,こども子供kodomo にni おお多 oo くkuみ見mi らra れre るruびょうき病気byouki でde すsu 。.
Bệnh tưa miệng thường thấy ở trẻ em.