Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

鷹

chim ưng

Gợi ý

Xem thêm

鷹柱

nhóm chim ó

鷹隼

chim ưng và chim ưng

鷹詞

falconry term

鷹匠

người nuôi chim ưng; người săn bằng chim ưng; người đi săn bằng chim ưng; người nuôi chim ưng; người bán hàng rong

鷹野

nghề nuôi chim ưng; thuật nuôi chim ưng

Chi tiết từ

鷹

「たか だか」
danh từ
chim ưng
Mazii Dict
Ví dụ:
たかか鷹狩takaka りri をwo すsu るru
Săn bằng chim ưng
とび鳶tobi がgaたか鷹taka をwoう生u むmu
Chim cắt đẻ ra chim ưng.(=Chim cúc cu ấp trứng tu hú) .