Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

麦わら

rơm

Gợi ý

Xem thêm

麦わら帽子

mũ rơm

麦わら帽は冬に買え

mua khi người khác không muốn và bán khi người khác muốn

麦

lúa mạch; lúa mì; mì

からす麦

yến mạch

蕎麦

mỳ soba; mỳ từ kiều mạch; kiều mạch; tên gọi cũ của cây kiều mạch; kiều mạch; cách đọc cổ của cây kiều mạch

Chi tiết từ

麦わら

「むぎわら」
danh từ
rơm (lúa mạch, lúa mì)
Mazii Dict