Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

麺

mì sợi

Gợi ý

Xem thêm

乾麺/生麺

khô mì / mì tươi

その他乾麺/生麺

khác

そば/うどん/麺類

そば/うどん/麺類` in vietnamese is `mì/sợi mì/món mì`

麺子

mì sợi

麺台

bàn cán bột

Chi tiết từ

麺

「めん」
danh từ
mì sợi
Mazii Dict
Ví dụ:
めん麺men はha ふfu つtsu うuこむぎこ小麦粉komugiko かka らraつく作tsuku らra れre るru 。.
Sợi mì thường được làm từ lúa mì.