Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

黄金

vàng; bằng vàng; vàng; tiền vàng

Gợi ý

Xem thêm

黄金国

xứ en; đô; ra

黄金色

bằng vàng; màu vàng; màu vàng kim; màu vàng óng; màu vàng rực rỡ như vàng

黄金率

nguyên tắc vàng; quy tắc vàng

黄金期

thời kỳ hoàng kim

黄金株

cổ phần vàng; cổ phần ưu tiên; cổ phiếu đặc biệt; cổ phiếu vàng

Chi tiết từ

黄金

「きがね おうごん こがね くがね」
tính từ đuôi no, danh từ
vàng; bằng vàng
vàng; tiền vàng
vàng; bằng vàng
vàng; tiền vàng
vàng; tiền vàng
vàng; bằng vàng
Mazii Dict
Ví dụ:
おうごん黄金ougon のnoはい杯hai
Cốc vàng (bằng vàng)
おうごん黄金ougon のnoぞう像zou
Tượng vàng (bằng vàng).
おうごん黄金ougon のnoおうこく王国oukoku
Vương quốc vàng (tiền vàng).
 ロro ンn ドdo ンn のnoまち街machi はha 、,みち道michi がgaおうごん黄金ougon でdeほそう舗装hosou さsa れre てte いi るru
Những con phố của London đường xá đều được lát bằng vàng (tiền vàng) .