Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

黒木

khúc gỗ chưa bóc vỏ; họ kuroki; gỗ nguyên vỏ; gỗ chưa bóc vỏ; củi đen; củi hấp; gỗ mun; gỗ đen

Gợi ý

Xem thêm

黒木蔦

caulerpa scalpelliformis

黒梶木

cá linh xanh ấn độ - thái bình dương

黒豆の木

việt quất đen

暗黒の木曜日

ngày thứ năm đen tối

黒黒

màu đen thẫm

Chi tiết từ

黒木

「くろき くろぎ」
danh từ
khúc gỗ chưa bóc vỏ.
họ Kuroki
gỗ nguyên vỏ; gỗ chưa bóc vỏ
củi đen; củi hấp
gỗ mun; gỗ đen
Mazii Dict
Ví dụ:
くろき黒木kuroki さsa んn はhaゆうめい有名yuumei なnaはいゆう俳優haiyuu でde すsu 。.
Anh Kuroki là một diễn viên nổi tiếng.
くろき黒木kuroki をwoつか使tsuka ってtteとりい鳥居torii をwoた建ta てte るru 。.
Xây dựng cổng Torii bằng gỗ nguyên vỏ.
ふゆ冬fuyu にniそな備sona えe てteくろき黒木kuroki をwoたくわ蓄takuwa えe るru 。.
Tích trữ củi đen để chuẩn bị cho mùa đông.
 こko のnoかぐ家具kagu はhaこうきゅう高級koukyuu なnaくろき黒木kuroki でdeつく作tsuku らra れre てte いi るru 。.
Món đồ nội thất này được làm từ loại gỗ đen cao cấp.