Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

黒猿

khỉ mào đen

Gợi ý

Xem thêm

黒狐猿

vượn cáo đen

白黒襟巻狐猿

vượn cáo cổ khoang đen trắng

猿

khỉ

見猿聞か猿言わ猿

không nhìn thấy tội lỗi; không nghe thấy tội lỗi và không nói tội lỗi

黒黒

màu đen thẫm

Chi tiết từ

黒猿

「くろざる」
danh từ
khỉ mào đen (Khỉ mào Celebes)
Mazii Dict
Ví dụ:
くろざる黒猿kurozaru はhaもり森mori のnoなか中naka でdeは跳ha ねne まma わwa ってtte いi まma すsu 。.
Con khỉ mào đen đang nhảy trong rừng.