Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

黒雲

mây đen

Gợi ý

Xem thêm

黒雲母

biotite; mica đen hoặc xanh lục

暗黒星雲

đám tinh vân dày

黒黒

màu đen thẫm

雲

mây; mây đen; đám mây sử dụng trong phương pháp; đám mây ichimoku

黒

màu đen; sự có tội

Chi tiết từ

黒雲

「くろくも こくうん くろぐも」
danh từ
mây đen.
mây đen.
mây đen.
Mazii Dict
Ví dụ:
くろくも黒雲kurokumo がgaそらいちめん空一面soraichimen にniひろ広hiro がga ったtta 。.
Mây đen giăng khắp bầu trời.
くろくも黒雲kurokumo はhaらいう雷雨raiu のnoとうらい到来tourai をwoつ告tsu げge てte いi たta 。.
Mây đen báo tin cơn giông sắp tới.
くろくも黒雲kurokumo がgaた垂ta れreこ込ko めme てte いi たta 。.
Những đám mây đen bao trùm khắp thành phố.