Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

黔首

dân thường; dân đen; dân chúng; bách tính

Gợi ý

Xem thêm

黔黎

người bình dân; giai cấp nông dân; quần chúng nhân dân

首

cổ; đuổi cổ; sa thải

一首

bài thơ; vật đẹp như bài thơ; cái nên thơ

上首

người lãnh đạo; người hướng dẫn

首元

gáy

Chi tiết từ

黔首

「けんしゅ」
danh từ, từ cổ, từ cổ
dân thường, dân đen, dân chúng, bách tính
Mazii Dict
Ví dụ:
そうするには大学も何も潰してしまって、世間を闇にしなくてはならない。黔首を愚にしなくてはならない。それは不可能だ。
Để làm như vậy, phải phá hủy trường đại học, phá hủy tất cả và để thế gian chìm vào bóng tối. Phải làm cho dân đen trở nên ngu muội.