Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

黙る

câm; im; im lặng; làm thinh; lặng im; nín

Gợi ý

Xem thêm

押し黙る

im bặt; im phắc

泣く子も黙る

vô cùng đáng sợ

黙黙

yên lặng; ngầm; câm

黙する

im lặng

沈黙する

im lìm

Chi tiết từ

黙る

「だまる」
câm
im
im lặng
làm thinh
lặng im
nín.
Mazii Dict
Ví dụ:
おど脅odo さsa れre てteだま黙dama るru
bị đe dọa nên im lặng
はなし話hanashi のnoとちゅう途中tochuu でdeだま黙dama るru
đang nói chuyện thì im lặng