Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

黴

mốc; nấm mốc; ố; gỉ; rỉ sét; rỉ

Gợi ý

Xem thêm

黴る

để trở thành mốc meo hoặc có mùi mốc

黴パン

bánh mì mốc

黴雨

mùa mưa

黴菌

vi khuẩn hình que; khuẩn que

黴毒

bệnh giang mai

Chi tiết từ

黴

「かび」
danh từ
mốc; nấm mốc; ố; gỉ; rỉ sét; rỉ
Mazii Dict
Ví dụ:
 かka びbi にniつよ強tsuyo いiしゅるい種類shurui
vật liệu chống rỉ tốt
 かka びbi だda らra けke でde あa るru
bị mốc toàn bộ
 かka びbi がgaつ付tsu くku
bị rỉ sét