Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

鼻

mũi

Gợi ý

Xem thêm

鼻マスク

khẩu trang che mũi

鼻内

trong mũi

鼻頭

đầu của mũi

鼻高

cái mũi cao; người với một cái mũi cao; lòng tự hào

鼻元

bén rễ cái mũi

Chi tiết từ

鼻

「はな び」
danh từ
mũi.
mũi
Mazii Dict
Ví dụ:
はな鼻hana がgaひろ広hiro くkuたい平tai らra なna
mũi to và tẹt
はなみず鼻水hanamizu がga たta くku さsa んnで出de まma しshi たta 。.
Nước mũi của tôi rất chảy nước mũi.
はなみず鼻水hanamizu がgaで出de てte いi るru 。.
Nước mũi tôi đang chảy ra.
はな鼻hana がgaひろ広hiro くkuたい平tai らra なna
mũi to và tẹt
はなみず鼻水hanamizu がga たta くku さsa んnで出de まma しshi たta 。.
Nước mũi của tôi rất chảy nước mũi.
はなみず鼻水hanamizu がgaで出de てte いi るru 。.
Nước mũi tôi đang chảy ra.