Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

鼻をかむ

hỉ mũi

Gợi ý

Xem thêm

鼻毛を読む

dắt mũi

鼻をつまむ

bịt mũi

鼻白む

tới cảm xúc buông xuống; tới xấu hổ cảm xúc; trông nản lòng; vẻ mặt thất vọng; lộ vẻ xấu hổ; vỡ mộng; mất hứng; bị làm cho cụt hứng

鼻を明かす

cầm lợi thế khác có vận rủi

鼻をつく

xốc lên mũi; xộc vào mũi

Chi tiết từ

鼻をかむ

「はなをかむ」
cụm từ, động từ godan (-mu)
hỉ mũi.
Mazii Dict