Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

鼻母音

nguyên âm mũi

Gợi ý

Xem thêm

鼻音

giọng mũi; âm mũi

母音

mẫu âm; nguyên âm

握雪おと

âm thanh tuyết rơi

鼻濁音

âm mũi

鼻音化

sự phát âm theo giọng mũi; hiện tượng mũi hoá

Chi tiết từ

鼻母音

「びぼいん」
danh từ
nguyên âm mũi
Mazii Dict
Ví dụ:
 フfu ラra ンn スsuご語go にni はha 、,びぼいん鼻母音biboin がgaおお多oo くkuふく含fuku まma れre てte いi まma すsu 。.
Trong tiếng Pháp, có nhiều nguyên âm mũi.