Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

隣接角(2角が辺を共有)

góc kề; góc liền kề nội dung: - null 393 id: 73a0907e9b2b48ab9212e77966d41287 集合の積 しゅうごうのせき ◆ en nghĩa: - intersection of sets nội dung: - ◆ vi nghĩa: google dịch: - giao điểm của các bộ nội dung: - null 394 id: c58c7d452a304016a22efa368473b009 集合の要素 しゅうごうのようそ ◆ en nghĩa: - element of set nội dung: - a in a; b no in a ◆ vi nghĩa: google dịch: - phần tử của tập hợp nội dung: - null 395 id: 85838445370c4315b41eaede87a8ba28 離散化する null ◆ en nghĩa: - discretize nội dung: - null ◆ vi nghĩa: google dịch: - tùy tiện nội dung: - null 396 id: 4285fe8cf37c468ca56fe24aab63ba3f 非復元抽出 null ◆ en nghĩa: - sampling without replacement nội dung: - null ◆ vi nghĩa: google dịch: - lấy mẫu mà không cần thay thế nội dung: - null 397 id: e165cc1b679a48c5b0ea022baadc8afb 項数 null ◆ en nghĩa: - number of terms nội dung: - null ◆ vi nghĩa: google dịch: - số điều khoản nội dung: - null 398 id: eb2016cdca2d4050bce8a7f3e3a35851 10のn乗 (10n) null ◆ en nghĩa: - n-plex nội dung: - null ◆ vi nghĩa: google dịch: - n-plex nội dung: - null 399 id: 9c586c52efa54aaf8e155d6034ee4226 10のマイナスn乗 null ◆ en nghĩa: - n-minex nội dung: - null ◆ vi nghĩa: google dịch: - n-minex nội dung: - null 400 id: dab2d2131b3746098572efe0281a6838 ~組み立てる null ◆ en nghĩa: - structure nội dung: - null ◆ vi nghĩa: google dịch: - kết cấu nội dung: - null hiển thị 25/438 bản ghi‹123456789101112131415161718› copyright © 2019-2020 tp by mazii team

骨形成因子-1

protein tạo hình xương 1

水抜き

1.ống thoát nước nhỏ 2.việc thoát nước được tích lũy trong thời gian dài bằng thiết bị; máy móc.

捨てゼリフ

1 演劇、特に歌舞伎で、俳優が脚本に書いてないのにその場の雰囲気に応じて即興的に言う短いせりふ。 2 立ち去ろうとするとき、相手の返答を求めないで一方的に言い放つ言葉。捨て言葉。

Chi tiết từ