Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

ああいった

kiểu như thế kia; cái loại đó

Gợi ý

Xem thêm

あっ

a!; ôi; này

あたい

giá trị; giá cả; giá; năng suất; nghĩa; ý nghĩa; bậc phân loại; tiêu chuẩn; định giá; đánh giá; trọng; chuộng; quý; coi trọng; hãnh diện; vênh vang; giá; giá đánh cuộc; giá trị; sự quý giá; treo giải thưởng lấy đầu ai; là cái thá gì...?; nước mẹ gì...?; đặt giá; định giá; đánh giá; lấy giá cắt cổ; giá; chi phí; phí tổn; sự phí; án phí; giá phải trả; bằng bất cứ giá nào; phải trả bằng giá...; count; sống bám vào ai; sống nhờ vào ai; trị giá; phải trả; đòi hỏi; gây tổn thất; làm mất; đánh giá; ước lượng; đáng; làm hết sức mình; không bảo đảm; bõ công; đáng giá; giá cả; giá; không kèm theo cam kết gì; giá trị; số lượng; có; giá trị; công; công lao; công trạng; kẽ phải trái; đáng; xứng đáng

たあい

chủ nghĩa vị tha; lòng vị tha; hành động vị tha

ああした

như vậy

あっぷあっぷ

chới với; lâm vào tình trạng khó khăn

Chi tiết từ

ああいった

cụm từ, danh/động từ bổ nghĩa danh từ
kiểu như thế kia; cái loại đó
Mazii Dict
Ví dụ:
 あa あa いi ったttaたいど態度taido をwo とto るru のno はha 、, あa まma りriよ良yo くku なna いi とtoおも思omo うu 。.
Tôi nghĩ cư xử kiểu như thế kia là không tốt lắm.