Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

あいだる

nhõng nhẽo; ăn vạ; cư xử như trẻ con

Gợi ý

Xem thêm

間にある

xen vào;can thiệp

有るだけ

toàn bộ

あるある

ai mà chẳng thế; cái này quen lắm; chuyện thường ngày

はだあい

kế hoạch; cách bố trí; tính tình; tâm tính; mệnh trời; sự bán; sự nhượng lại; khuynh hướng; sự sắp đặt; sự chuẩn bị; tính khí; cách sắp xếp; sự chuyển nhượng; ý định; sự sắp xếp; sự dùng; thiên hướng; cách bố trí lực lượng; sự tuỳ ý sử dụng; khí chất; tính khí; tính

あいだに

lúc; chốc; lát; bõ công; đáng làm; to while away l ng phí; làm mất; để trôi qua; giết; trong lúc; trong khi; đang khi; đang lúc; chừng nào còn; còn; trong khi mà; mà

Chi tiết từ

あいだる

「あいだる」
v2r-s, nội động từ
nhõng nhẽo; ăn vạ; cư xử như trẻ con
Mazii Dict
Ví dụ:
 まma たta あa いi だda ってtte 、, みmi んn なna をwoこま困koma らra せse てte るru のno ??
Lại nhõng nhẽo làm phiền mọi người nữa hả?