Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

あるある

ai mà chẳng thế; cái này quen lắm; chuyện thường ngày

Gợi ý

Xem thêm

あるに

tuy nhiên; ngay cả như vậy

である

là

ある人

người đó; người nào đó

ある日

bữa nọ; hôm nọ; ngày nọ

ある時

có khi

Chi tiết từ

あるある

「あるある」
cụm từ
ai mà chẳng thế; cái này quen lắm; chuyện thường ngày
Mazii Dict
Ví dụ:
 「‘べんきょう勉強benkyou しshi よyo うu とtoおも思omo ったtta らraそうじはじ掃除始soujihaji めme ちゃcha うu のno 、, あa るru あa るru だda よyo ねne 〜~ 」’
"Định học bài mà tự nhiên lại bắt đầu dọn phòng ấy hả? Chuyện thường mà~"