Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

明かす

làm rõ; vạch trần; tiết lộ; làm sáng tỏ; 語り明かす:kể chuyện thâu đêm; 泣き明かす:khóc suốt đêm

証す

chứng minh; xác minh; bảo đảm; hứa

飽かす

cho đầy đủ; cho no nê; đổ ; không tiếc tiền; tiêu rất nhiều tiền

厭かす

thừa thãi; thỏa mãn mệt mỏi; chán nản

Gợi ý

Xem thêm

暇にあかす

giết thời gian

赤杉

gỗ đỏ

垢すり

kì ghét; tẩy tế bào chết; chà người

ときあかす

giảng; giảng giải; giải nghĩa; giải thích; thanh minh; giải thích làm cho hết sợ

赤酸塊

quả lý chua đỏ

Chi tiết từ

明かす

「あかす」
động từ godan (-su), ngoại động từ
làm rõ; vạch trần; tiết lộ; làm sáng tỏ
語り明かす:kể chuyện thâu đêm
泣き明かす:khóc suốt đêm.
Mazii Dict
Ví dụ:
しんじつ真実shinjitsu をwoあ明a かka すsu
vạch trần sự thật
かれ彼kare にniひみつ秘密himitsu をwoあ明a かka すsu
tiết lộ bí mật cho anh ấy