Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

赤肉

thịt đỏ

あかにく

thịt tươi còn máu; thịt đỏ

Gợi ý

Xem thêm

ごくあくにん

tên vô lại; tên du thủ du thực

あぶくぜに

tiền dễ vay.+ tình trạng chung của việc vay tiền dễ dàng và rẻ trong hệ thống tài chính

にゃあにゃあ

meo meo

暇にあかす

giết thời gian

かいあく

sự làm hư hỏng; sự làm giảm giá trị; sự sa đoạ; sự trở nên xấu hơn

Chi tiết từ

赤肉

「あかにく」
danh từ
thịt đỏ
Mazii Dict