Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

足掻く

cào chân xuống đất ; lồng lộn lên ; dậm chân xuống đất ; nóng lòng; đấu tranh cho tự do; nỗ lực để thoát khỏi tình trạng xấu làm náo loạn; rối rắm do chơi khăm

あがく

giãy giụa

Gợi ý

Xem thêm

がいあく

hại; tai hại; tổn hao; thiệt hại; ý muốn hại người; điều gây tai hại; làm hại; gây tai hại; làm tổn hại; sự làm hại; sự làm tổn hại; sự làm hỏng; điều hại; điều tổn hại; chỗ hỏng; chỗ bị thương; sự xúc phạm; sự vi phạm quyền lợi; sự đối xử bất công

あくが強い

cá tính mạnh mẽ

あんこくがい

the underworld

あがりくち

sự đi vào; sự nhậm; quyền vào; quyền gia nhập; tiền vào; tiền gia nhập; cổng vào; lối vào; làm xuất thần; làm mê li; mê hoặc

悪方

phần kẻ côn đồ; vai phản diện; diễn viên chuyên đóng vai ác trong kịch kabuki

Chi tiết từ

足掻く

「あがく」
động từ godan (-ku), nội động từ
cào chân xuống đất (ngựa); lồng lộn lên (muốn chạy); dậm chân xuống đất (ngựa); nóng lòng; đấu tranh cho tự do; nỗ lực để thoát khỏi tình trạng xấu làm náo loạn, rối rắm do chơi khăm (trẻ em)
Mazii Dict