Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

飽き易い

dễ chán

Gợi ý

Xem thêm

あやす

nâng niu; nựng; dỗ dành; ru

きやすい

thanh thản; thoải mái; không cảm thấy lo nghĩ; không cảm thấy căng thẳng; thuộc gia đình; thân thuộc; thân; quen thuộc; quen; thông thường; không khách khí; sỗ sàng; suồng sã; lả lơi; là tình nhân của; ăn mằm với; bạn thân; người thân cận; người quen thuộc; người hầu; thân mật; thân thiết; thân thiện; thuận lợi; tiện lợi; thuộc phái quây; cơ; cuộc giải trí có quyên tiền

やきあみ

vỉ; ; ; bồn chồn như ngồi trên đống lửa

透綾

chất liệu lụa mỏng

聞きやすい

dễ nghe

Chi tiết từ

飽き易い

「あきやすい」
cụm từ
dễ chán
Mazii Dict