Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

あやす

nâng niu; nựng; dỗ dành; ru

Gợi ý

Xem thêm

子供をあやす

dỗ; dỗ con

綾杉状

tuyết tùng xoắn

あや

wow; whoa; thay đổi công nghệ; biến đổi kỹ thuật; sự biến động tạm thời của giá thị trường

やあ

chào nhé; ồ; ui chà

あやふや

không rõ ràng; mờ nhạt; phân vân; không chắc chắn; quanh co; mơ hồ; lòng vòng; vòng quanh; mập mờ; sự phân vân; sự không chắc chắn

Chi tiết từ

あやす

「あやす」
động từ godan (-su), ngoại động từ
nâng niu; nựng; dỗ dành; ru
Mazii Dict
Ví dụ:
あか赤aka んnぼう坊bou のno よyo うu にni ((ひと人hito )) をwo あa やya すsu
dỗ ~ như dỗ trẻ con
あか赤aka ちゃcha んn をwoうで腕ude にniだ抱da いi てte あa やya すsu
ẵm em bé vào lòng và nựng
 ((ひと人hito )) をwoだ抱da きkiあ上a げge てte あa やya すsu
bế ~ ru