Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

あきあきした

nhàm

飽き性

tính khí thất thường; tính khí dễ chán nản hay bỏ cuộc

厭き性

bản chất hay thay đổi; tính khí phù phiếm

あなあけき

dao găm nhỏ; cái giùi; đâm bằng dao găm nhỏ

きあん

bàn học sinh; bàn viết; bàn làm việc; công việc văn phòng; công tác văn thư; nghiệp bút nghiên; giá để kinh; giá để bản nhạc ; bục giảng kinh; nơi thu tiền; nghĩa mỹ) toà soạn; nghĩa mỹ) tổ

Chi tiết từ