Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

脚がある

bán chạy; có sức hút

Gợi ý

Xem thêm

あるある

ai mà chẳng thế; cái này quen lắm; chuyện thường ngày

気がある

để ý đến; quan tâm; muốn; thích

事がある

đã từng làm gì đó; thi thoảng; đôi khi xảy ra

物がある

biểu hiện cuối câu của phán quyết mạnh mẽ

品がある

sang; lịch lãm; có phẩm chất

Chi tiết từ

脚がある

「あしがある」
cụm từ
bán chạy; có sức hút
Mazii Dict
Ví dụ:
 こko のno ドdo ラra マma はhaわだいせい話題性wadaisei がgaたか高taka くku てte 、,ほうそうご放送後housougo もmoあし脚ashi がga あa るru 。.
Bộ phim truyền hình này rất được chú ý, ngay cả sau khi phát sóng xong vẫn còn sức hút.