Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

あない

như vậy; như thế

案内

hướng dẫn; dẫn đường; chỉ dẫn; giải thích; dẫn

Gợi ý

Xem thêm

しゃあない

không cách nào khác; hết cách rồi; chịu thôi

なあなあ

mơ hồ

いわあな

hang lớn; động; hang động

あきない

nghề; nghề nghiệp; thương nghiệp; thương mại; sự buôn bán; mậu dịch; ngành buôn bán; những người trong ngành buôn bán; trade; wind; có cửa hiệu; buôn bán; trao đổi mậu dịch; đổi có các thêm; lợi dụng; việc buôn bán; việc kinh doanh; việc thương mại; công tác; nghề nghiệp; công việc; nhiệm vụ việc phải làm; quyền; việc khó khăn; tuồm vấn đề; quá trình diễn biến; vấn đề trong chương trình nghị sự; sự giao dịch; cách diễn xuất; nhuồm khoé; vỡ nợ; phá sản; công việc là công việc; tình là tình; buôn bán lớn; giết ai; làm sãi không ai đóng cửa chùa; go; rất tốt; thực bụng muốn làm ăn; tình trạng bận rộn

あえない

bi kịch; bi thảm; thảm thương; như bi kịch; theo kiểu bi kịch; <bóng> buồn; bi thảm; thảm thương

Chi tiết từ

あない

「あない」
tính từ đuôi na, phó từ
như vậy; như thế
Mazii Dict
Ví dụ:
 あa なna いi なna やya りriかた方kata でde はha うu まma くku いi かka なna いi よyo 。.
Cách làm như thế thì sẽ không thành công đâu.