Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

なあなあ

mơ hồ

Gợi ý

Xem thêm

あんなあ

nè; này

なあ

này; nhỉ; trợ từ hoặc thán từ trong tiếng nhật; thường dùng để thể hiện cảm xúc

危な危な

rụt rè

朝な朝な

mỗi buổi sáng

あなあけき

dao găm nhỏ; cái giùi; đâm bằng dao găm nhỏ

Chi tiết từ

なあなあ

「なあなあ」
tính từ
mơ hồ
Mazii Dict
Ví dụ:
 あa のnoふたり二人futari はha 、, なna あa なna あa のnoかんけい関係kankei だda 。.
Hai người đó có mối quan hệ mơ hồ.