Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

あの人

người ấy; người đó; ông ấy; bà ấy; chị ấy; anh ấy; ông ta; bà ta; anh ta; chị ta; người kia

Gợi ý

Xem thêm

差し出し人 さしだしにん

người gửi

ある人

người đó; người nào đó

この人

người này

中の人

người bên trong bộ đồ hoạt hình; diễn viên lồng tiếng; nội gián

時の人

nổi 1 lúc

Chi tiết từ

あの人

「あのひと」
đại từ, tính từ đuôi no
người ấy; người đó; ông ấy; bà ấy; chị ấy; anh ấy; ông ta; bà ta; anh ta; chị ta
người kia.
Mazii Dict
Ví dụ:
 あa のnoひと人hito はhaせんしゅ選手senshu でde すsu
anh ta là vận động viên thể thao
でもあの人、40越してるだろ?おまえよりずっと年じゃねえか
nhưng ông ta (bà ta) đã 40 tuổi rồi phải không? ông ta (bà ta) lớn tuổi hơn cậu nhiều còn gì
 あa のnoひと人hito 、,きむら木村kimura さsa んn だda っけkke ??
Người kia hình như là chị Kimura, đúng không?
 あa のnoひと人hito 、,さとう佐藤satou さsa んn のno ごgoしゅじん主人shujin じゃja なna いi かka なna 。.
Người kia chẳng phải là chồng chị Sato hay sao?
 あa のnoひと人hito はha 、, アa メme リri カka へheい行i ったtta きki りri だda 。.
Người kia đi Mỹ vẫn chưa về.